chó ghẻ

chó ghẻ

Con chó ghẻ đó trông thật tội nghiệp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó bị bệnh ghẻ: "chó ghẻ" dùng để chỉ một con chó mắc bệnh ngoài da do ký sinh trùng (ghẻ), thường biểu hiện rụng lông, ngứa ngáy, da nổi mụn hoặc vảy.
    • Kẻ xấu xa, đáng khinh (nghĩa bóng, thông tục): "chó ghẻ" từ lóng mang tính miệt thị, chỉ người hành vi hèn hạ, vô đạo đức, hoặc đáng bị coi thường. Từ này thường dùng để chửi rủa, thể hiện sự khinh bỉ mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Con chó ghẻ này cần được tắm thuốc để trị bệnh. (Con chó bị ghẻ này cần được điều trị bằng thuốc đặc trị.)
    • Chó ghẻ thường rụng lông từng mảng gãi nhiều. (Những con chó mắc bệnh ghẻ thường dấu hiệu rụng lông ngứa ngáy liên tục.)
  • Danh từ (nghĩa bóng, thông tục):

    • Thằng chó ghẻ đó đã lừa đảo cả người thân của . (Kẻ hèn hạ đó đã lừa gạt cả những người thân thiết nhất.)
    • Đồ chó ghẻ! Mày dám làm chuyện bẩn thỉu như vậy sao? (Câu chửi thể hiện sự phẫn nộ, khinh bỉ trước hành vi xấu xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chó ghẻ" trong văn nói thông tục: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chửi rủa, xúc phạm, mang sắc thái rất nặng nề. Không dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự.

    • Coi chừng thằng chó ghẻ ấy, chuyên đi lừa người khác. (Hãy cảnh giác với kẻ xấu xa đó, hắn chuyên lừa đảo.)
  • Thành ngữ "chó ghẻ chê mỡ": Câu nói chế giễu người hoàn cảnh tồi tệ nhưng lại kén chọn, đòi hỏi cao. (Không phải từ ghép trực tiếp của "chó ghẻ", nhưng liên quan đến hình ảnh ẩn dụ.)

    • kẻ thất nghiệp còn chê công việc lương thấp, đúng chó ghẻ chê mỡ. (hoàn cảnh khó khăn nhưng lại kén chọn một cách vô lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Chó (danh từ): loài động vật, hoặc từ lóng chỉ người đáng ghét.

    • Con chó này rất trung thành. (Loài chó bản tính trung thành.)
    • Thằng chó ấy đã phản bội tôi. (Từ lóng chỉ kẻ phản bội, đáng khinh.)
  • Ghẻ (danh từ): bệnh ngoài da do ký sinh trùng; hoặc tính từ chỉ thứ đó hư hỏng, đáng ghét.

    • Bệnh ghẻ lây lan nhanh qua tiếp xúc. (Bệnh ghẻ dễ lây qua da.)
    • Đồ ghẻ! (Từ chửi rủa tương tự "đồ khốn").
Từ đồng nghĩa
  • Đồ khốn (thông tục): chỉ kẻ xấu xa, đáng khinh.

    • Đồ khốn! Mày đã làm hỏng việc của tao. (Tương tự "chó ghẻ" trong nghĩa bóng.)
  • Đồ đểu (thông tục): chỉ người hành vi bẩn thỉu, hèn hạ.

    • một thằng đểu, chuyên đi lừa đảo. (Kẻ xấu xa, không đáng tin.)
  • Cặn bã (danh từ): ngườigiá trị, đáng bỏ đi.

    • Xã hội cần loại bỏ những cặn bã như hắn. (Người xấu xa, vô đạo đức.)
Thành ngữ liên quan
  • Chó ghẻ chê mỡ: Chế giễu người ở hoàn cảnh tồi tệ nhưng kén chọn một cách vô lý.

    • Anh ta nghèo rớt mồng tơi còn chê quà tặng rẻ tiền, đúng chó ghẻ chê mỡ. (Phê phán sự kén chọn không phù hợp với hoàn cảnh.)
  • Ghẻ lở: Chỉ những thứ hư hỏng, bẩn thỉu, đáng ghét (thường dùng trong văn nói).

    • Đừng để những chuyện ghẻ lở đó ảnh hưởng đến tâm trạng. (Những chuyện xấu xa, đáng ghét.)

Proverbs and Idioms